bắt khoán
Định nghĩa
- Động từ (từ cổ, ít dùng trong hiện đại):
- Buộc phải nộp một khoản tiền phạt: Hành động của người có quyền lực (như quan lại, chức dịch) buộc người dân hoặc người phạm lỗi phải nộp tiền như một hình thức xử phạt.
- Áp đặt một giao kèo, khế ước bắt buộc: Buộc ai đó phải cam kết, phải chịu những điều khoản ràng buộc, thường là bất lợi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Quan huyện đã bắt khoán dân làng vì tội không nộp thuế đúng hạn. (Vị quan huyện đã phạt dân làng một khoản tiền vì tội chậm nộp thuế.)
- Chủ nợ bắt khoán anh ta phải ký vào giấy cam kết trả nợ với lãi suất rất cao. (Người cho vay buộc anh ta phải ký vào bản hợp đồng trả nợ với điều kiện nặng lãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bắt khoán" trong văn chương, sử liệu: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản mô tả chế độ cũ, nơi quan lại lạm quyền để vơ vét của dân.
- Trong xã hội phong kiến, tệ bắt khoán vô cớ của bọn cường hào là chuyện thường tình. (Việc những kẻ có thế lực ở địa phương bắt phạt người dân không có lý do chính đáng là điều phổ biến thời xưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Khoán (danh từ): Khế ước, giao kèo, hoặc khoản tiền phạt đã được thỏa thuận hoặc áp đặt.
- Làm ăn theo khoán. (Làm việc theo hợp đồng, giao kèo đã định.)
- Bắt phạt (động từ): Bắt phải chịu hình phạt (thường bằng tiền) — nghĩa gần với một khía cạnh của "bắt khoán".
- Bắt vạ (động từ): Bắt phải bồi thường, đền bù (thường trong các vụ kiện tụng, tranh chấp dân sự).
Từ đồng nghĩa
- Phạt vạ: Xử phạt bằng cách bắt nộp tiền.
- Bắt đền: Bắt phải bồi thường.
- Áp chế: Dùng quyền lực để ép buộc.
Thành ngữ liên quan
- Bắt khoán, bắt vạ: Cụm từ thường đi đôi để chỉ hành vi ức hiếp, bóc lột của kẻ có quyền thế bằng cách đặt ra các khoản phạt vô lý.
- Bọn địa chủ cường hào ngày xưa chuyên đi bắt khoán, bắt vạ dân lành. (Những tên địa chủ có thế lực thời trước thường xuyên tìm cách phạt tiền, bắt bồi thường người dân lương thiện.)